му́скус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Xạ hương, xạ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́скус | му́скусы |
| Sinh cách | му́скуса | му́скусов |
| Tặng cách | му́скусу | му́скусам |
| Đối cách | му́скус | му́скусы |
| Công cụ cách | му́скусом | му́скусами |
| Giới cách | му́скусе | му́скусах |