му́скус мускус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Xạ hương, xạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́скусму́скусы
Sinh cáchму́скусаму́скусов
Tặng cáchму́скусуму́скусам
Đối cáchму́скусму́скусы
Công cụ cáchму́скусомму́скусами
Giới cáchму́скусему́скусах