муска́т мускат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nho xạ, nho muxcatвиноград
  2. nhục đậu khấuорехquả
  3. rượu nho xạ, rượu vang muxcatвино

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмуска́тмуска́ты
Sinh cáchмуска́тамуска́тов
Tặng cáchмуска́тумуска́там
Đối cáchмуска́тмуска́ты
Công cụ cáchмуска́томмуска́тами
Giới cáchмуска́темуска́тах