мурза́
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quý tộc mirzaPersian title in the Middle Ages.
- tước vị mirza
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мурза́ | мурзы́ |
| Sinh cách | мурзы́ | му́рз |
| Tặng cách | мурзе́ | мурза́м |
| Đối cách | мурзу́ | му́рз |
| Công cụ cách | мурзо́й, мурзо́ю | мурза́ми |
| Giới cách | мурзе́ | мурза́х |