мурза́ мурза

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quý tộc mirzaPersian title in the Middle Ages.
  2. tước vị mirza

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмурза́мурзы́
Sinh cáchмурзы́му́рз
Tặng cáchмурзе́мурза́м
Đối cáchмурзу́му́рз
Công cụ cáchмурзо́й, мурзо́юмурза́ми
Giới cáchмурзе́мурза́х