мура́шки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- da gà, lông gà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | мура́шки |
| Sinh cách | — | мура́шек |
| Tặng cách | — | мура́шкам |
| Đối cách | — | мура́шки |
| Công cụ cách | — | мура́шками |
| Giới cách | — | мура́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | мура́шки |
| Sinh cách | — | мура́шек |
| Tặng cách | — | мура́шкам |
| Đối cách | — | мура́шки |
| Công cụ cách | — | мура́шками |
| Giới cách | — | мура́шках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мура́шка | мура́шки |
| Sinh cách | мура́шки | мура́шек |
| Tặng cách | мура́шке | мура́шкам |
| Đối cách | мура́шку | мура́шек |
| Công cụ cách | мура́шкой, мура́шкою | мура́шками |
| Giới cách | мура́шке | мура́шках |