мураве́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kiếnFormicidae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мураве́й | муравьи́ |
| Sinh cách | муравья́ | муравьёв |
| Tặng cách | муравью́ | муравья́м |
| Đối cách | муравья́ | муравьёв |
| Công cụ cách | муравьём | муравья́ми |
| Giới cách | муравье́ | муравья́х |