мурава́ мурава

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp phủ thực vật, rêu, cỏ
  2. cỏ, thảm cỏ, đồng cỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмурава́мура́вы
Sinh cáchмуравы́мура́в
Tặng cáchмураве́мура́вам
Đối cáchмураву́мура́вы
Công cụ cáchмураво́й, мураво́юмура́вами
Giới cáchмураве́мура́вах