мура́ мура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chuyện nhảm nhí
  2. điều vô nghĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмура́муры́
Sinh cáchмуры́му́р
Tặng cáchмуре́мура́м
Đối cáchмуру́муры́
Công cụ cáchмуро́й, муро́юмура́ми
Giới cáchмуре́мура́х