мундшту́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bót, tẩuкурительныйcái
- hàm thiếcдля лошадейcái
- miệng kèn, mỏ kèn, miệng còi, miệng sáoдухового инструмента
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мундшту́к | мундштуки́ |
| Sinh cách | мундштука́ | мундштуко́в |
| Tặng cách | мундштуку́ | мундштука́м |
| Đối cách | мундшту́к | мундштуки́ |
| Công cụ cách | мундштуко́м | мундштука́ми |
| Giới cách | мундштуке́ | мундштука́х |