мундшту́к мундштук

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bót, tẩuкурительныйcái
  2. hàm thiếcдля лошадейcái
  3. miệng kèn, mỏ kèn, miệng còi, miệng sáoдухового инструмента

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмундшту́кмундштуки́
Sinh cáchмундштука́мундштуко́в
Tặng cáchмундштуку́мундштука́м
Đối cáchмундшту́кмундштуки́
Công cụ cáchмундштуко́ммундштука́ми
Giới cáchмундштуке́мундштука́х