мунди́р мундир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quân phụcвоенная форма
  2. Đồng phục, sắc phục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмунди́рмунди́ры
Sinh cáchмунди́рамунди́ров
Tặng cáchмунди́румунди́рам
Đối cáchмунди́рмунди́ры
Công cụ cáchмунди́роммунди́рами
Giới cáchмунди́ремунди́рах

Ví dụ

  • картофель в мундире
    khoai tây luộc cả vỏ