му́мия мумия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. xác ướp
  2. Xác ướp, mô-mi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́мияму́мии
Sinh cáchму́мииму́мий
Tặng cáchму́мииму́миям
Đối cáchму́миюму́мии
Công cụ cáchму́мией, му́миеюму́миями
Giới cáchму́мииму́миях

Từ liên quan