муля́ж муляж

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Hình đổ khuôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмуля́жмуляжи́
Sinh cáchмуляжа́муляже́й
Tặng cáchмуляжу́муляжа́м
Đối cáchмуля́жмуляжи́
Công cụ cáchмуляжо́ммуляжа́ми
Giới cáchмуляже́муляжа́х