муля́ж
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hình đổ khuôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муля́ж | муляжи́ |
| Sinh cách | муляжа́ | муляже́й |
| Tặng cách | муляжу́ | муляжа́м |
| Đối cách | муля́ж | муляжи́ |
| Công cụ cách | муляжо́м | муляжа́ми |
| Giới cách | муляже́ | муляжа́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муля́ж | муляжи́ |
| Sinh cách | муляжа́ | муляже́й |
| Tặng cách | муляжу́ | муляжа́м |
| Đối cách | муля́ж | муляжи́ |
| Công cụ cách | муляжо́м | муляжа́ми |
| Giới cách | муляже́ | муляжа́х |