му́льча
danh từ
Nghĩa
- vật liệu phủ gốc cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мульча | мульчи |
| Sinh cách | мульчи | мульч |
| Tặng cách | мульче | мульчам |
| Đối cách | мульчу | мульчи |
| Công cụ cách | мульчей, мульчею | мульчами |
| Giới cách | мульче | мульчах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мульча | мульчи |
| Sinh cách | мульчи | мульч |
| Tặng cách | мульче | мульчам |
| Đối cách | мульчу | мульчи |
| Công cụ cách | мульчей, мульчею | мульчами |
| Giới cách | мульче | мульчах |