му́льча мульча

danh từ

Nghĩa

  1. vật liệu phủ gốc cây

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмульчамульчи
Sinh cáchмульчимульч
Tặng cáchмульчемульчам
Đối cáchмульчумульчи
Công cụ cáchмульчей, мульчеюмульчами
Giới cáchмульчемульчах