мультиме́тр
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng hồ vạn năng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мультиме́тр | мультиме́тры |
| Sinh cách | мультиме́тра | мультиме́тров |
| Tặng cách | мультиме́тру | мультиме́трам |
| Đối cách | мультиме́тр | мультиме́тры |
| Công cụ cách | мультиме́тром | мультиме́трами |
| Giới cách | мультиме́тре | мультиме́трах |