му́льда мульда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hố lõm, vũng trũng, lòng chảo, khuôn đúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́льдаму́льды
Sinh cáchму́льдыму́льд
Tặng cáchму́льдему́льдам
Đối cáchму́льдуму́льды
Công cụ cáchму́льдой, му́льдоюму́льдами
Giới cáchму́льдему́льдах