му́льда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hố lõm, vũng trũng, lòng chảo, khuôn đúc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́льда | му́льды |
| Sinh cách | му́льды | му́льд |
| Tặng cách | му́льде | му́льдам |
| Đối cách | му́льду | му́льды |
| Công cụ cách | му́льдой, му́льдою | му́льдами |
| Giới cách | му́льде | му́льдах |