мулла́ мулла

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Linh mục Hồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмулла́муллы́
Sinh cáchмуллы́мулл
Tặng cáchмулле́мулла́м
Đối cáchмуллу́муллы́
Công cụ cáchмулло́й, мулло́юмулла́ми
Giới cáchмулле́мулла́х