мулла́
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Linh mục Hồi giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мулла́ | муллы́ |
| Sinh cách | муллы́ | мулл |
| Tặng cách | мулле́ | мулла́м |
| Đối cách | муллу́ | муллы́ |
| Công cụ cách | мулло́й, мулло́ю | мулла́ми |
| Giới cách | мулле́ | мулла́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мулла́ | муллы́ |
| Sinh cách | муллы́ | мулл |
| Tặng cách | мулле́ | мулла́м |
| Đối cách | муллу́ | муллы́ |
| Công cụ cách | мулло́й, мулло́ю | мулла́ми |
| Giới cách | мулле́ | мулла́х |