мула́тка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người lai da đen, phụ nữ lai da đen, người mulatto
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мула́тка | мула́тки |
| Sinh cách | мула́тки | мула́ток |
| Tặng cách | мула́тке | мула́ткам |
| Đối cách | мула́тку | мула́ток |
| Công cụ cách | мула́ткой, мула́ткою | мула́тками |
| Giới cách | мула́тке | мула́тках |