музыкове́дение музыковедение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. âm nhạc học, khoa học âm nhạc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмузыкове́дение—
Sinh cáchмузыкове́дения—
Tặng cáchмузыкове́дению—
Đối cáchмузыкове́дение—
Công cụ cáchмузыкове́дением—
Giới cáchмузыкове́дении—