музыкове́дение
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- âm nhạc học, khoa học âm nhạc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | музыкове́дение | — |
| Sinh cách | музыкове́дения | — |
| Tặng cách | музыкове́дению | — |
| Đối cách | музыкове́дение | — |
| Công cụ cách | музыкове́дением | — |
| Giới cách | музыкове́дении | — |