музыка́льность музыкальность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Khả năng âm nhạc, khiếu âm nhạc
  2. nhạc tính, tính nhạc, tính chất du dươngмелодичность

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмузыка́льность—
Sinh cáchмузыка́льности—
Tặng cáchмузыка́льности—
Đối cáchмузыка́льность—
Công cụ cáchмузыка́льностью—
Giới cáchмузыка́льности—