музици́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chơi nhạc, biểu diễn âm nhạc
- sáng tác nhạc, chơi nhạc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | музици́рую |
| ты | музици́руешь |
| он / она / оно | музици́рует |
| мы | музици́руем |
| вы | музици́руете |
| они | музици́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | музици́ровал |
| Giống cái | музици́ровала |
| Giống trung | музици́ровало |
| Số nhiều | музици́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | музици́руй |
| Số nhiều | музици́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | музици́рующий | музици́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | музици́руя | музицировавши |