музици́ровать музицировать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chơi nhạc, biểu diễn âm nhạc
  2. sáng tác nhạc, chơi nhạc

Chia động từ

Hiện tại
ямузици́рую
тымузици́руешь
он / она / ономузици́рует
мымузици́руем
вымузици́руете
онимузици́руют
Quá khứ
Giống đựcмузици́ровал
Giống cáiмузици́ровала
Giống trungмузици́ровало
Số nhiềuмузици́ровали
Mệnh lệnh
Số ítмузици́руй
Số nhiềuмузици́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмузици́рующиймузици́ровавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмузици́руямузицировавши