музееве́дение
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- di sản học, bảo tàng học
- ngành quản lý bảo tàng, nghiên cứu bảo tàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | музееве́дение | музееве́дения |
| Sinh cách | музееве́дения | музееве́дений |
| Tặng cách | музееве́дению | музееве́дениям |
| Đối cách | музееве́дение | музееве́дения |
| Công cụ cách | музееве́дением | музееве́дениями |
| Giới cách | музееве́дении | музееве́дениях |