музееве́дение музееведение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. di sản học, bảo tàng học
  2. ngành quản lý bảo tàng, nghiên cứu bảo tàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмузееве́дениемузееве́дения
Sinh cáchмузееве́дениямузееве́дений
Tặng cáchмузееве́дениюмузееве́дениям
Đối cáchмузееве́дениемузееве́дения
Công cụ cáchмузееве́дениеммузееве́дениями
Giới cáchмузееве́дениимузееве́дениях