музееве́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chuyên gia bảo tàng, nhà quản lý bảo tàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | музееве́д | музееве́ды |
| Sinh cách | музееве́да | музееве́дов |
| Tặng cách | музееве́ду | музееве́дам |
| Đối cách | музееве́да | музееве́дов |
| Công cụ cách | музееве́дом | музееве́дами |
| Giới cách | музееве́де | музееве́дах |