му́за
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Thi thần, nữ thần thi ca, nàng thơ
- Thi tứ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́за | му́зы |
| Sinh cách | му́зы | му́з |
| Tặng cách | му́зе | му́зам |
| Đối cách | му́зу | му́з |
| Công cụ cách | му́зой, му́зою | му́зами |
| Giới cách | му́зе | му́зах |