му́за муза

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Thi thần, nữ thần thi ca, nàng thơ
  2. Thi tứ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́заму́зы
Sinh cáchму́зыму́з
Tặng cáchму́зему́зам
Đối cáchму́зуму́з
Công cụ cáchму́зой, му́зоюму́зами
Giới cáchму́зему́зах