мужичо́к мужичок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người đàn ông nhỏ bé, anh chànglittle
  2. người nông dân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмужичо́кмужички́
Sinh cáchмужичка́мужичко́в
Tặng cáchмужичку́мужичка́м
Đối cáchмужичка́мужичко́в
Công cụ cáchмужичко́ммужичка́ми
Giới cáchмужичке́мужичка́х