мужи́чий мужичий

tính từ

Nghĩa

  1. của nông dân, mang tính nông dân, thô kệch, của dân cày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмужи́чиймужи́чьемужи́чьямужи́чьи
Sinh cáchмужи́чьегомужи́чьегомужи́чьеймужи́чьих
Tặng cáchмужи́чьемумужи́чьемумужи́чьеймужи́чьим
Đối cáchмужи́чий, мужи́чьегомужи́чьемужи́чьюмужи́чьи, мужи́чьих
Công cụ cáchмужи́чьиммужи́чьиммужи́чьей, мужи́чьеюмужи́чьими
Giới cáchмужи́чьеммужи́чьеммужи́чьеймужи́чьих