мужеуби́йца
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ giết chồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мужеуби́йца | мужеуби́йцы |
| Sinh cách | мужеуби́йцы | мужеуби́йц |
| Tặng cách | мужеуби́йце | мужеуби́йцам |
| Đối cách | мужеуби́йцу | мужеуби́йц |
| Công cụ cách | мужеуби́йцей, мужеуби́йцею | мужеуби́йцами |
| Giới cách | мужеуби́йце | мужеуби́йцах |