мужеподо́бный мужеподобный

tính từ

Nghĩa

  1. lưỡng tính
  2. giống đàn ông, mang vẻ nam tính
  3. nam tính, giống trai
  4. giống trai, vẻ ngoài nam tính
  5. nam tính, đực

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмужеподо́бныймужеподо́бноемужеподо́бнаямужеподо́бные
Sinh cáchмужеподо́бногомужеподо́бногомужеподо́бноймужеподо́бных
Tặng cáchмужеподо́бномумужеподо́бномумужеподо́бноймужеподо́бным
Đối cáchмужеподо́бный, мужеподо́бногомужеподо́бноемужеподо́бнуюмужеподо́бные, мужеподо́бных
Công cụ cáchмужеподо́бныммужеподо́бныммужеподо́бной, (мужеподо́бною)мужеподо́бными
Giới cáchмужеподо́бноммужеподо́бноммужеподо́бноймужеподо́бных
Dạng ngắnмужеподо́бенмужеподо́бномужеподо́бнамужеподо́бны