муженёк
danh từđộng vật
Nghĩa
- (thân mật) chồng, ông xãthân mật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муженёк | муженьки́ |
| Sinh cách | муженька́ | муженько́в |
| Tặng cách | муженьку́ | муженька́м |
| Đối cách | муженька́ | муженько́в |
| Công cụ cách | муженько́м | муженька́ми |
| Giới cách | муженьке́ | муженька́х |