муженёк

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. (thân mật) chồng, ông xãthân mật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмуженёкмуженьки́
Sinh cáchмуженька́муженько́в
Tặng cáchмуженьку́муженька́м
Đối cáchмуженька́муженько́в
Công cụ cáchмуженько́ммуженька́ми
Giới cáchмуженьке́муженька́х