мужело́жство мужеложство

danh từgiống trung

Nghĩa

  1. quan hệ tình dục bất tự nhiên, quan hệ tình dục với nam
  2. quan hệ tình dục đồng giới nam, quan hệ tình dục bất tự nhiên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмужеложствомужеложства
Sinh cáchмужеложствамужеложств
Tặng cáchмужеложствумужеложствам
Đối cáchмужеложствомужеложства
Công cụ cáchмужеложствоммужеложствами
Giới cáchмужеложствемужеложствах