мужа́ющийся
tính từ
Nghĩa
- đang lấy hết can đảm, can trường
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мужа́ющийся | мужа́ющееся | мужа́ющаяся | мужа́ющиеся |
| Sinh cách | мужа́ющегося | мужа́ющегося | мужа́ющейся | мужа́ющихся |
| Tặng cách | мужа́ющемуся | мужа́ющемуся | мужа́ющейся | мужа́ющимся |
| Đối cách | мужа́ющегося, мужа́ющийся | мужа́ющееся | мужа́ющуюся | мужа́ющихся, мужа́ющиеся |
| Công cụ cách | мужа́ющимся | мужа́ющимся | мужа́ющейся, мужа́ющеюся | мужа́ющимися |
| Giới cách | мужа́ющемся | мужа́ющемся | мужа́ющейся | мужа́ющихся |