мужа́ющийся мужающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang lấy hết can đảm, can trường

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмужа́ющийсямужа́ющеесямужа́ющаясямужа́ющиеся
Sinh cáchмужа́ющегосямужа́ющегосямужа́ющейсямужа́ющихся
Tặng cáchмужа́ющемусямужа́ющемусямужа́ющейсямужа́ющимся
Đối cáchмужа́ющегося, мужа́ющийсямужа́ющеесямужа́ющуюсямужа́ющихся, мужа́ющиеся
Công cụ cáchмужа́ющимсямужа́ющимсямужа́ющейся, мужа́ющеюсямужа́ющимися
Giới cáchмужа́ющемсямужа́ющемсямужа́ющейсямужа́ющихся

мужа́ться мужаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tỏ ra lòng can đảm, biểu lộ sự dũng cảm

Chia động từ

Hiện tại
ямужа́юсь
тымужа́ешься
он / она / ономужа́ется
мымужа́емся
вымужа́етесь
онимужа́ются
Quá khứ
Giống đựcмужа́лся
Giống cáiмужа́лась
Giống trungмужа́лось
Số nhiềuмужа́лись
Mệnh lệnh
Số ítмужа́йся
Số nhiềuмужа́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмужа́ющийсямужа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмужа́ясьмужавшись

Ví dụ

  • мужатьсяайтесь!
    hãy dũng cảm lên!, hãy can đảm lên!