мудрёность
danh từbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự tinh vi, sự phức tạp, tính khéo léo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мудрёность | — |
| Sinh cách | мудрёности | — |
| Tặng cách | мудрёности | — |
| Đối cách | мудрёность | — |
| Công cụ cách | мудрёностью | — |
| Giới cách | мудрёности | — |