мудрёность

danh từbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự tinh vi, sự phức tạp, tính khéo léo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмудрёность—
Sinh cáchмудрёности—
Tặng cáchмудрёности—
Đối cáchмудрёность—
Công cụ cáchмудрёностью—
Giới cáchмудрёности—