му́дрствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Triết lý, triết lý hão
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | му́дрствую |
| ты | му́дрствуешь |
| он / она / оно | му́дрствует |
| мы | му́дрствуем |
| вы | му́дрствуете |
| они | му́дрствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | му́дрствовал |
| Giống cái | му́дрствовала |
| Giống trung | му́дрствовало |
| Số nhiều | му́дрствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | му́дрствуй |
| Số nhiều | му́дрствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | му́дрствующий | му́дрствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | му́дрствуя | мудрствовавши |