мудре́ц мудрец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà thông thái, người thông minh, trạngмудрый человек

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмудре́цмудрецы́
Sinh cáchмудреца́мудрецо́в
Tặng cáchмудрецу́мудреца́м
Đối cáchмудреца́мудрецо́в
Công cụ cáchмудрецо́ммудреца́ми
Giới cáchмудреце́мудреца́х