Từ điển

    муа́р муар

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Vân, vân thủy ba

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchмуа́р—
    Sinh cáchмуа́ра—
    Tặng cáchмуа́ру—
    Đối cáchмуа́р—
    Công cụ cáchмуа́ром—
    Giới cáchмуа́ре—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)