муа́р
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Vân, vân thủy ba
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муа́р | — |
| Sinh cách | муа́ра | — |
| Tặng cách | муа́ру | — |
| Đối cách | муа́р | — |
| Công cụ cách | муа́ром | — |
| Giới cách | муа́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муа́р | — |
| Sinh cách | муа́ра | — |
| Tặng cách | муа́ру | — |
| Đối cách | муа́р | — |
| Công cụ cách | муа́ром | — |
| Giới cách | муа́ре | — |