мрачне́ющий мрачнеющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang tối sầm, đang u ám

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмрачне́ющиймрачне́ющеемрачне́ющаямрачне́ющие
Sinh cáchмрачне́ющегомрачне́ющегомрачне́ющеймрачне́ющих
Tặng cáchмрачне́ющемумрачне́ющемумрачне́ющеймрачне́ющим
Đối cáchмрачне́ющего, мрачне́ющиймрачне́ющеемрачне́ющуюмрачне́ющих, мрачне́ющие
Công cụ cáchмрачне́ющиммрачне́ющиммрачне́ющей, мрачне́ющеюмрачне́ющими
Giới cáchмрачне́ющеммрачне́ющеммрачне́ющеймрачне́ющих

мрачне́ть мрачнеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sa sầm mặt, trở nên buồn rầu, xịu mặt, xìuо лицеảm đạm, cau có
  2. Tối, tối sầm lại

Chia động từ

Hiện tại
ямрачне́ю
тымрачне́ешь
он / она / ономрачне́ет
мымрачне́ем
вымрачне́ете
онимрачне́ют
Quá khứ
Giống đựcмрачне́л
Giống cáiмрачне́ла
Giống trungмрачне́ло
Số nhiềuмрачне́ли
Mệnh lệnh
Số ítмрачне́й
Số nhiềuмрачне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмрачне́ющиймрачне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмрачне́ямрачнев, мрачневши