мрачне́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể помрачне́тьsa sầm, u ám
Nghĩa
- sa sầm mặt, trở nên buồn rầu, xịu mặt, xìuо лицеảm đạm, cau có
- Tối, tối sầm lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мрачне́ю |
| ты | мрачне́ешь |
| он / она / оно | мрачне́ет |
| мы | мрачне́ем |
| вы | мрачне́ете |
| они | мрачне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мрачне́л |
| Giống cái | мрачне́ла |
| Giống trung | мрачне́ло |
| Số nhiều | мрачне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мрачне́й |
| Số nhiều | мрачне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мрачне́ющий | мрачне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мрачне́я | мрачнев, мрачневши |