мракобе́сие
danh từbất động vật
Nghĩa
- chủ nghĩa ngu dân
- sự bài xích tri thức
- Chính sách ngu dân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мракобе́сие | мракобе́сия |
| Sinh cách | мракобе́сия | мракобе́сий |
| Tặng cách | мракобе́сию | мракобе́сиям |
| Đối cách | мракобе́сие | мракобе́сия |
| Công cụ cách | мракобе́сием | мракобе́сиями |
| Giới cách | мракобе́сии | мракобе́сиях |