мразь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cặn bã, đồ đê tiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мра́зь | мра́зи |
| Sinh cách | мра́зи | мра́зей |
| Tặng cách | мра́зи | мра́зям |
| Đối cách | мра́зь | мра́зи |
| Công cụ cách | мра́зью | мра́зями |
| Giới cách | мра́зи | мра́зях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мра́зь | мра́зи |
| Sinh cách | мра́зи | мра́зей |
| Tặng cách | мра́зи | мра́зям |
| Đối cách | мра́зь | мра́зи |
| Công cụ cách | мра́зью | мра́зями |
| Giới cách | мра́зи | мра́зях |