моще́ние
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- lát đá, lát gạch, trải đá
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моще́ние | — |
| Sinh cách | моще́ния | — |
| Tặng cách | моще́нию | — |
| Đối cách | моще́ние | — |
| Công cụ cách | моще́нием | — |
| Giới cách | моще́нии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моще́ние | — |
| Sinh cách | моще́ния | — |
| Tặng cách | моще́нию | — |
| Đối cách | моще́ние | — |
| Công cụ cách | моще́нием | — |
| Giới cách | моще́нии | — |