моще́ние мощение

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. lát đá, lát gạch, trải đá

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоще́ние—
Sinh cáchмоще́ния—
Tặng cáchмоще́нию—
Đối cáchмоще́ние—
Công cụ cáchмоще́нием—
Giới cáchмоще́нии—