моща́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sức mạnh (tiếng lóng)tiếng lóngslang
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | моща́ | мощи́ |
| Sinh cách | мощи́ | моще́й |
| Tặng cách | моще́ | моща́м |
| Đối cách | мощу́ | моще́й |
| Công cụ cách | мощо́й, мощо́ю | моща́ми |
| Giới cách | моще́ | моща́х |