мошна́ мошна

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ví tiền, túi đựng tiềnмешок для хранения денег, кошель
  2. túi nhỏ, bao nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмошна́мошны́
Sinh cáchмошны́мошо́н
Tặng cáchмошне́мошна́м
Đối cáchмошну́мошны́
Công cụ cáchмошно́й, мошно́юмошна́ми
Giới cáchмошне́мошна́х

Từ liên quan