мошна́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ví tiền, túi đựng tiềnмешок для хранения денег, кошель
- túi nhỏ, bao nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мошна́ | мошны́ |
| Sinh cách | мошны́ | мошо́н |
| Tặng cách | мошне́ | мошна́м |
| Đối cách | мошну́ | мошны́ |
| Công cụ cách | мошно́й, мошно́ю | мошна́ми |
| Giới cách | мошне́ | мошна́х |