моше́нство мошенство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự lừa dối, mánh khóe
  2. sự lừa dối, gian lận
  3. sự lừa gạt
  4. sự lừa dối
  5. sự gian dối, không trung thực
  6. mánh khóe, việc làm
  7. sự gian lận, mánh khóe
  8. sự bao che, mánh khóe
  9. sự lừa đảo, gian lận
  10. sự lừa đảo, gian lận, mánh khóe
  11. tính lừa đảo, sự gian dối
  12. tính lừa đảo
  13. sự lừa gạt, bịp bợm
  14. mánh khóe, trò gian dối
  15. sự lừa đảo, mánh khóe
  16. sự lừa đảo, gian trá
  17. bọn gian trá, lũ lừa đảo
  18. tính gian trá, sự lừa đảo
  19. sự dàn xếp, mánh khóe
  20. sự lừa đảo, bịp bợm
  21. sự lừa đảo, bẫy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоше́нствомоше́нства
Sinh cáchмоше́нствамоше́нств
Tặng cáchмоше́нствумоше́нствам
Đối cáchмоше́нствомоше́нства
Công cụ cáchмоше́нствоммоше́нствами
Giới cáchмоше́нствемоше́нствах

Từ liên quan