мо́чка мочка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dái tai, trái taiчасть ухаcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмо́чкамо́чки
Sinh cáchмо́чкимо́чек
Tặng cáchмо́чкемо́чкам
Đối cáchмо́чкумо́чки
Công cụ cáchмо́чкой, мо́чкоюмо́чками
Giới cáchмо́чкемо́чках