мо́чка
danh từbất động vật
Nghĩa
- dái tai, trái taiчасть ухаcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мо́чка | мо́чки |
| Sinh cách | мо́чки | мо́чек |
| Tặng cách | мо́чке | мо́чкам |
| Đối cách | мо́чку | мо́чки |
| Công cụ cách | мо́чкой, мо́чкою | мо́чками |
| Giới cách | мо́чке | мо́чках |