Từ điển

    мочеполово́й мочеполовой

    tính từ

    Nghĩa

    1. Niệu sinh dục

    Ví dụ

    • мочеполовые болезни
      những bệnh niệu sinh dục
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)