мочеви́на
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Urê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мочеви́на | — |
| Sinh cách | мочеви́ны | — |
| Tặng cách | мочеви́не | — |
| Đối cách | мочеви́ну | — |
| Công cụ cách | мочеви́ной, мочеви́ною | — |
| Giới cách | мочеви́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мочеви́на | — |
| Sinh cách | мочеви́ны | — |
| Tặng cách | мочеви́не | — |
| Đối cách | мочеви́ну | — |
| Công cụ cách | мочеви́ной, мочеви́ною | — |
| Giới cách | мочеви́не | — |