мочеви́на мочевина

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Urê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмочеви́на—
Sinh cáchмочеви́ны—
Tặng cáchмочеви́не—
Đối cáchмочеви́ну—
Công cụ cáchмочеви́ной, мочеви́ною—
Giới cáchмочеви́не—