моча́ло мочало

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. xơ vỏ cây đoạn, sợi libe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмоча́ломоча́ла
Sinh cáchмоча́ламоча́л
Tặng cáchмоча́лумоча́лам
Đối cáchмоча́ломоча́ла
Công cụ cáchмоча́ломмоча́лами
Giới cáchмоча́лемоча́лах