моча́лить мочалить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tước sợi, chẻ sợi

Chia động từ

Hiện tại
ямоча́лю
тымоча́лишь
он / она / ономоча́лит
мымоча́лим
вымоча́лите
онимоча́лят
Quá khứ
Giống đựcмоча́лил
Giống cáiмоча́лила
Giống trungмоча́лило
Số nhiềuмоча́лили
Mệnh lệnh
Số ítмоча́ль
Số nhiềuмоча́льте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмочалящиймочаливший
Bị độngмочалимыймочаленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмочалямочалив, мочаливши