Từ điển

    мохе́р мохер

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Len môhe, len dê An-gô-ra

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchмохе́р—
    Sinh cáchмохе́ра—
    Tặng cáchмохе́ру—
    Đối cáchмохе́р—
    Công cụ cáchмохе́ром—
    Giới cáchмохе́ре—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)