мохе́р
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Len môhe, len dê An-gô-ra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мохе́р | — |
| Sinh cách | мохе́ра | — |
| Tặng cách | мохе́ру | — |
| Đối cách | мохе́р | — |
| Công cụ cách | мохе́ром | — |
| Giới cách | мохе́ре | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мохе́р | — |
| Sinh cách | мохе́ра | — |
| Tặng cách | мохе́ру | — |
| Đối cách | мохе́р | — |
| Công cụ cách | мохе́ром | — |
| Giới cách | мохе́ре | — |