мотошле́м мотошлем

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mũ bảo hiểm xe máy, mũ bảo hiểm chống va đập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмотошле́ммотошле́мы
Sinh cáchмотошле́мамотошле́мов
Tặng cáchмотошле́мумотошле́мам
Đối cáchмотошле́ммотошле́мы
Công cụ cáchмотошле́моммотошле́мами
Giới cáchмотошле́мемотошле́мах