мотошле́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mũ bảo hiểm xe máy, mũ bảo hiểm chống va đập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мотошле́м | мотошле́мы |
| Sinh cách | мотошле́ма | мотошле́мов |
| Tặng cách | мотошле́му | мотошле́мам |
| Đối cách | мотошле́м | мотошле́мы |
| Công cụ cách | мотошле́мом | мотошле́мами |
| Giới cách | мотошле́ме | мотошле́мах |