мото́рчик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- động cơ nhỏ, mô-tơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мото́рчик | мото́рчики |
| Sinh cách | мото́рчика | мото́рчиков |
| Tặng cách | мото́рчику | мото́рчикам |
| Đối cách | мото́рчик | мото́рчики |
| Công cụ cách | мото́рчиком | мото́рчиками |
| Giới cách | мото́рчике | мото́рчиках |