мото́рка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tàu máy, xuồng máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мото́рка | мото́рки |
| Sinh cách | мото́рки | мото́рок |
| Tặng cách | мото́рке | мото́ркам |
| Đối cách | мото́рку | мото́рки |
| Công cụ cách | мото́ркой, мото́ркою | мото́рками |
| Giới cách | мото́рке | мото́рках |